Bước tới nội dung

stomacal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /stɔ.ma.kal/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực stomacal
/stɔ.ma.kal/
stomacaux
/stɔ.ma.kɔ/
Giống cái stomacale
/stɔ.ma.kal/
stomacales
/stɔ.ma.kal/

stomacal /stɔ.ma.kal/

  1. (Thuộc) Dạ dày.

Tham khảo