stomacal
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stɔ.ma.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | stomacal /stɔ.ma.kal/ |
stomacaux /stɔ.ma.kɔ/ |
| Giống cái | stomacale /stɔ.ma.kal/ |
stomacales /stɔ.ma.kal/ |
stomacal /stɔ.ma.kal/
- (Thuộc) Dạ dày.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “stomacal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)