strabas
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | strabas | strabasen |
| Số nhiều | strabaser | strabasene |
strabas gđ
Từ dẫn xuất
- (1) strabasiøs : Mệt, mệt nhọc, mệt mỏi, lao khổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “strabas”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)