strapontin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stʁa.pɔ̃.tɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| strapontin /stʁa.pɔ̃.tɛ̃/ |
strapontins /stʁa.pɔ̃.tɛ̃/ |
strapontin gđ /stʁa.pɔ̃.tɛ̃/
- Ghế phụ (trong xe khách hoặc trong rạp hát).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “strapontin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)