strictement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stʁik.tə.mɑ̃/
Phó từ
strictement /stʁik.tə.mɑ̃/
- Chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
- Hoàn toàn.
- Strictement confidentiel — hoàn toàn mật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “strictement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)