strident
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈstrɑɪ.dᵊnt/
| [ˈstrɑɪ.dᵊnt] |
Tính từ
strident /ˈstrɑɪ.dᵊnt/
- điếc tai, in ỏi
- đanh thép. Ví dụ: strident criticism: lời chỉ trích đanh thép
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “strident”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /stʁi.dɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | strident /stʁi.dɑ̃/ |
stridents /stʁi.dɑ̃/ |
| Giống cái | stridente /stʁi.dɑ̃t/ |
stridentes /stʁi.dɑ̃t/ |
strident /stʁi.dɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “strident”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)