subaqueous

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

subaqueous /.ˈeɪ.kwi.əs/

  1. Ở dưới nước.
  2. Ít nhiều ở nước.

Tham khảo[sửa]