subversif

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực subversif
/syb.vɛʁ.sif/
subversifs
/syb.vɛʁ.sif/
Giống cái subversive
/syb.vɛʁ.siv/
subversives
/syb.vɛʁ.siv/

subversif /syb.vɛʁ.sif/

  1. Lật đổ.
    Activité subvesive — hoạt động lật đổ

Tham khảo[sửa]