subvertir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syb.vɛʁ.tiʁ/
Ngoại động từ
subvertir ngoại động từ /syb.vɛʁ.tiʁ/
- Lật đổ.
- Subvertir l’ordre social — lật đổ trật tự xã hội
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “subvertir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)