suffisamment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

suffisamment /sy.fi.za.mɑ̃/

  1. Đủ, khá.
    Il est suffisamment intelligent pour ne pas être dupe — nó đủ thông minh để khỏi bị lừa
    Nous avons suffisamment d’argent — chúng tôi có khá tiền

Tham khảo[sửa]