suggestionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syɡ.ʒɛs.tjɔ.ne/
Ngoại động từ
suggestionner ngoại động từ /syɡ.ʒɛs.tjɔ.ne/
- Ám thị.
- Cette image l’avait comme suggestionné à distance — hình ảnh đó như đã ám thị nó từ xa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suggestionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)