suksess
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | suksess | suksessen |
| Số nhiều | suksesser | suksessene |
suksess gđ
- Kết quả tốt, sự thành công, thành tựu, thắng lợi.
- Forestillingen ble en stor suksess.
- å forfølge suksessen
- å ha (stor) suksess med noe
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “suksess”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)