summate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsə.ˌmeɪt/
Ngoại động từ
summate ngoại động từ /ˈsə.ˌmeɪt/
- Tổng cộng (summation rút gọn).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “summate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)