supercilious

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[.ˈsɪ.li.əs]

Tính từ[sửa]

supercilious /.ˈsɪ.li.əs/

  1. Kiêu kỳ, khinh khỉnh.

Tham khảo[sửa]