supinate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsuː.pə.ˌneɪt/
| [ˈsuː.pə.ˌneɪt] |
Ngoại động từ
supinate ngoại động từ /ˈsuː.pə.ˌneɪt/
- Lật ngửa (bàn tay).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “supinate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)