Bước tới nội dung

surchargé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Tính từ

[sửa]

surchargé

  1. Chở quá nặng, quá tải.
    Cheval surchargé — ngựa chở quá nặng
    Voiture surchargée — xe quá tải
    Estomac surchargé — dạ đầy anh ách
  2. Làm quá nặng, quá nặng.
    Travail surchargé — công việc làm quá nặng
    Programme scolaire surchargé — chương trình học quá nặng
  3. Quá nhiều việc.
    Professeur surchargé — giáo sư quá nhiều việc
  4. Rườm rà.
    Décoration surchargée — trang trí rườm rà
  5. Lắm chữ viết đè.
    Brouillon surchargé — bản nháp lắm chữ viết đè

Tham khảo

[sửa]