surfait
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.fɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | surfait /syʁ.fɛ/ |
surfaits /syʁ.fɛ/ |
| Giống cái | surfaite /syʁ.fɛt/ |
surfaites /sœʁ.fɛt/ |
surfait /syʁ.fɛ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surfait”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)