surmenant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.mǝ.nɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | surmenant /syʁ.mǝ.nɑ̃/ |
surmenant /syʁ.mǝ.nɑ̃/ |
| Giống cái | surmenant /syʁ.mǝ.nɑ̃/ |
surmenant /syʁ.mǝ.nɑ̃/ |
surmenant /syʁ.mǝ.nɑ̃/
- Lao lực.
- Travail surmenant — công việc lao lực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “surmenant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)