surpayer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.pɛ.je/
Ngoại động từ
surpayer ngoại động từ /syʁ.pɛ.je/
- Trả quá mức cho, trả thừa cho.
- Il a surpayé le portefaix — anh ấy đã trả thừa cho người khuân vác
- Mua đắt.
- Surpayer une marchandise — mua đắt một món hàng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “surpayer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)