surseoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.swaʁ/
Ngoại động từ
surseoir ngoại động từ /syʁ.swaʁ/
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Hoãn.
- Surseoir un jugement — hoãn một vụ xử án
Nội động từ
surseoir nội động từ /syʁ.swaʁ/
- (Luật học, pháp lý) Hoãn.
- Surseoir à une exécution capitale — hoãn một vụ xử tử
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “surseoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)