survoltage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /syʁ.vɔl.taʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| survoltage /syʁ.vɔl.taʒ/ |
survoltage /syʁ.vɔl.taʒ/ |
survoltage gđ /syʁ.vɔl.taʒ/
- (Điện học) Như surtension.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “survoltage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)