svømme
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å svømme |
| Hiện tại chỉ ngôi | svømmer |
| Quá khứ | svømte |
| Động tính từ quá khứ | svømt |
| Động tính từ hiện tại | — |
svømme
- Bơi, bơi lội.
- Han lærte tidlig å svømme.
- å svømme i penger — Có tiền rừng bạc bể.
- å svømme over — Tràn, ngập, đầy.
Từ dẫn xuất
- (1) svømmebasseng gđ: Hồ tắm, hồ bơi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “svømme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)