sverge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å sverge |
| Hiện tại chỉ ngôi | sverger |
| Quá khứ | sverga, sverget/svor |
| Động tính từ quá khứ | sverga, sverg et/svoret |
| Động tính từ hiện tại | — |
sverge
- Thề, thề thốt.
- Han svor på at det var sant.
- å sverge troskap til kongen
- å sverge til noe — Chọn cái gì, thích cái gì hơn.
- Chửi, chửi thề.
- å banne og sverge
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sverge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)