svimle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å svimle |
| Hiện tại chỉ ngôi | svimler |
| Quá khứ | svimla, svimlet |
| Động tính từ quá khứ | svimla, svimlet |
| Động tính từ hiện tại | — |
svimle
- Làm choáng váng, chóng mặt, xây xẩm.
- Det svimlet for meg.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “svimle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)