svinge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å svinge |
| Hiện tại chỉ ngôi | svinger |
| Quá khứ | svinga, svinget, svingte |
| Động tính từ quá khứ | svinga, svinget, svingt |
| Động tính từ hiện tại | — |
svinge
- Quẹo, quanh, rẽ.
- Han svingte om hjørnet.
- Veien svingte mot venstre.
- Đu đưa, dao động, đong đưa.
- Han svingte seg fra tre til tre.
- Pendelen svingte.
- Stemningen svingte mellom håp og fortvilelse.
- å svinge med armene
- å svinge seg i dansen — Nhảy uốn éo trong điệu vũ.
- å svinge seg opp — Đạt được địa vị cao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “svinge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)