swayed

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

swayed /ˈsweɪ.əd/

  1. Xem swaybacked.

Tham khảo[sửa]