Bước tới nội dung

sykebesøkformidling

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít sykebesøkformidling sykebesøkformidlinga, sykebesøkformidlingen
Số nhiều

sykebesøkformidling gđc

  1. Cơ quan liên lạc giữa bệnh nhânbác sĩ.
    Ring sykebesøkformidlingen og be dem sende en lege.

Phương ngữ khác

Tham khảo