bác sĩ
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɓaːk˧˥ siʔi˧˥ | ɓa̰ːk˩˧ ʂi˧˩˨ | ɓaːk˧˥ ʂi˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɓaːk˩˩ ʂḭ˩˧ | ɓaːk˩˩ ʂi˧˩ | ɓa̰ːk˩˧ ʂḭ˨˨ | |
Danh từ
bác sĩ
- Người tốt nghiệp đại học y khoa, có nhiệm vụ chẩn đoán bệnh (cho người hoặc động vật) và đưa ra phương pháp điều trị.
- Bác sĩ khoa nội.
- Bác sĩ thú y.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ liên hệ
Dịch
Người chẩn đoán và điều trị bệnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bác sĩ”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
