syllabe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /si.lab/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| syllabe /si.lab/ |
syllabes /si.lab/ |
syllabe gc /si.lab/
- Âm tiết.
- Un mot de deux syllabes — một từ hai âm tiết
- ne pas prononcer une syllabe — không nói nửa lời
- peser toutes ses syllabes — cân nhắc từng chữ, đắn đo từng lời
- sans perdre une syllabe — không bỏ sót một lời nào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “syllabe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)