symbolsk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | symbolsk |
| gt | symbolsk | |
| Số nhiều | symbolske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
symbolsk
- Tiêu biểu, biểu hiện, biểu tượng, tượng trưng.
- en symbolsk framstilling
- en symbolsk sum — Một số tiền tượng trưng.
- Saken har bare symbolsk betydning. — Việc ấy chỉ có ý nghĩa tượng trưng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “symbolsk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)