sympa

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

sympa /sɛ̃.pa/

  1. (Thân mật) Như sympathique 2, 3.

Tham khảo[sửa]