synge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å synge |
| Hiện tại chỉ ngôi | synger |
| Quá khứ | sang |
| Động tính từ quá khứ | sunget |
| Động tính từ hiện tại | — |
synge
- Ca, hát. Han sang en vise for barna.
- å synge på siste verset — Đi đến giai đoạn kết thúc.
- å synge ut — Nói thẳng ra.
- (Chim) Hót.
- Fuglene synger om våren.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “synge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)