systematisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | systematisk |
| gt | systematisk | |
| Số nhiều | systematiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
systematisk
- Có hệ thống, có phương pháp.
- en systematisk gjennomgåelse av noe
- å gå systematisk til verks — Làm theo hệ thống, phương pháp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “systematisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)