tân gwyllt
Giao diện
Tiếng Wales
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]tân gwyllt gđ (không đếm được)
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- tanau gwyllt (“cháy rừng”)
Biến đổi âm
[sửa]| gốc | mềm | mũi | bật hơi |
|---|---|---|---|
| tân gwyllt | dân gwyllt | nhân gwyllt | thân gwyllt |
Lưu ý: Một số dạng có thể chỉ là giả thuyết. Không phải dạng biến đổi nào cũng đều tồn tại.
Đọc thêm
[sửa]- R. J. Thomas, G. A. Bevan, P. J. Donovan, A. Hawke et al. (biên tập) (1950–nay), “tân gwyllt”, trong Geiriadur Prifysgol Cymru Online (bằng tiếng Wales), University of Wales Centre for Advanced Welsh & Celtic Studies
