tåke
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tåke | tåka, tåken |
| Số nhiều | — | — |
tåke gđc
- Sương mù, sa mù.
- Tåken la tett nede i dalen.
- Tåken letter. — Sương mù tan dần.
- helt bort i tåka — Vô nghĩa, vô lý.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tåke”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)