témoigner

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

témoigner ngoại động từ /te.mwa.ɲe/

  1. Biểu lộ, tỏ ra.
    Témoigner ses sentiments par des paroles — biểu lộ tình cảm bằng lời nói
  2. Chứng tỏ.
    Ce geste témoigne qu’il vous est attaché — cử chỉ đó chứng tỏ rằng nó rất quyến luyến anh
  3. Làm chứng, chứng thực, chứng nhận.
    Il a témoigné l’avoir vu — nó chứng nhận là nó thấy ông ta

Nội động từ[sửa]

témoigner nội động từ /te.mwa.ɲe/

  1. Làm chứng.
    Témoigner contre quelqu'un — làm chứng buộc tội ai
  2. Chứng tỏ.
    Sentiments qui témoignent d’une grande affection — tình cảm chứng tỏ một sự trìu mến lớn

Tham khảo[sửa]