témoigner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /te.mwa.ɲe/
Ngoại động từ
témoigner ngoại động từ /te.mwa.ɲe/
- Biểu lộ, tỏ ra.
- Témoigner ses sentiments par des paroles — biểu lộ tình cảm bằng lời nói
- Chứng tỏ.
- Ce geste témoigne qu’il vous est attaché — cử chỉ đó chứng tỏ rằng nó rất quyến luyến anh
- Làm chứng, chứng thực, chứng nhận.
- Il a témoigné l’avoir vu — nó chứng nhận là nó thấy ông ta
Nội động từ
témoigner nội động từ /te.mwa.ɲe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “témoigner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)