Bước tới nội dung

ténia

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
ténia
/te.ɲa/
ténias
/te.nja/

ténia /te.ɲa/

  1. (Động vật học) Sán dây.

Tham khảo