tøs

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít tøs tøsa, tøsen
Số nhiều tøser tøsene

tøs gđc

  1. Gái chơi bời, phóng đãng.
    Hun er en tøs.

Tham khảo[sửa]