Bước tới nội dung
Động từ
| |
Dạng |
| Nguyên mẫu |
å tøye |
| Hiện tại chỉ ngôi |
tøyer |
| Quá khứ |
tøyde |
| Động tính từ quá khứ |
tøyd |
| Động tính từ hiện tại |
— |
tøye
- Dang, duỗi.
- å tøye og strekke seg
- Bøy og tøy! — Làm những động tác thể dục
- å tøye ut en samtale — Kéo dài câu chuyện.
- å tøye seg langt — Nhượng bộ (thu hẹp các yêu sách).