tøyle
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tøyle | tøylen |
| Số nhiều | tøyler | tøylene |
tøyle gđ
- Dây cương. Đai.
- Hun trakk i tøylene så hesten stanset.
- å gi noen frie tøyler — Thả lỏng ai (để cho ai muốn làm gì thì làm).
- å holde noen i stramme tøyler — Kiểm soát, kiềm chế ai một cách chặt chẽ.
Từ dẫn xuất
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å tøyle |
| Hiện tại chỉ ngôi | tøyler |
| Quá khứ | tøyla, tøylet |
| Động tính từ quá khứ | tøyla, tøylet |
| Động tính từ hiện tại | — |
tøyle
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tøyle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)