tablett
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | tablett | tabletten |
| Số nhiều | tabletter | tablettene |
tablett gđ
Từ dẫn xuất
- (1) sugetablett: Thuốc ngậm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tablett”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)