Bước tới nội dung

taillader

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ta.ja.de/

Ngoại động từ

taillader ngoại động từ /ta.ja.de/

  1. Làm đứt.
    Se taillader le menton en se rasant — cạo râu bị đứt ở cằm
  2. Rạch.
    Taillader sa table avec un canif — dùng dao nhíp rạch bàn

Tham khảo