takt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | takt | takta, takten |
| Số nhiều | takter | taktene |
takt gđc
- l. (Nhạc) Nhịp. Musikere må holde takten.
- Sự nhịp nhàng.
- Soldatene marsjerte i takt.
- å være i takt med tiden — Hợp thời.
- 3. — Khuôn phép, khuôn khổ.
- å opptre med takt
- takt og (god) tone — Đúng theo khuôn phép.
- Tính tốt, đức tính.
- Hun viser gode takter.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “takt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)