Bước tới nội dung

tap-water

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ tap water)

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈtæp.ˈwɔ.tɜː/

Danh từ

tap-water, tap water /ˈtæp.ˈwɔ.tɜː/

  1. Nước máy (nước được cung cấp qua các ống dẫn tới các vòi trong một ngôi nhà).

Tham khảo