tasmanien
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tas.ma.njɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | tasmanien /tas.ma.njɛ̃/ |
tasmanien /tas.ma.njɛ̃/ |
| Giống cái | tasmanien /tas.ma.njɛ̃/ |
tasmanien /tas.ma.njɛ̃/ |
tasmanien /tas.ma.njɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “tasmanien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)