tassement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tas.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| tassement /tas.mɑ̃/ |
tassements /tas.mɑ̃/ |
tassement gđ /tas.mɑ̃/
- Sự lún.
- Tassement provoquant des ruptures dans un mur — sự lún gây rạn nứt trên tường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “tassement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)