Bước tới nội dung

tatane

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
tatane
/ta.tan/
tatanes
/ta.tan/

tatane gc /ta.tan/

  1. (Thông tục) Giày.
    Des tatanes neuves — giày mới

Tham khảo