taule
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tɔl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| taule /tɔl/ |
taules /tɔl/ |
taule gc /tɔl/
- Louer une taule — thuê một phòng
- Aller en taule — đi tù
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “taule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)