taximètre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /tak.si.mɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| taximètre /tak.si.mɛtʁ/ |
taximètre /tak.si.mɛtʁ/ |
taximètre gđ /tak.si.mɛtʁ/
- Đồng hồ tắc xi, hành trình kế (ở xe tắc xi).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “taximètre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)