Bước tới nội dung

teckel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

Số ít Số nhiều
teckel
/te.kɛl/
teckels
/te.kɛl/

teckel

  1. Giống chó tecken (chó lùn giống Đức).

Tham khảo