teeming
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ˈtiːmɪŋ/
- Từ đồng âm: teaming
- Vần: -iːmɪŋ
Động từ
teeming
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của teem.
Tính từ
[sửa]teeming
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “teeming”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)